Hút ẩm cho hàng rời và big bag trong container
Hút ẩm cho hàng rời và big bag khó hơn hàng pallet: hàng tự chứa nước, mặt bao không phẳng, không còn chỗ treo. Cách chọn dạng và lắp đúng trước khi niêm phong.
Hút ẩm cho hàng rời và big bag khó hơn hàng pallet: hàng tự chứa nước, mặt bao không phẳng, không còn chỗ treo. Cách chọn dạng và lắp đúng trước khi niêm phong.
Tấm hút ẩm container dạng phủ trên mặt hàng phù hợp với lô xếp kín sát nóc, hàng bao, reefer không có móc lashing. Hướng dẫn chọn và lắp đặt đúng.
Túi hút ẩm container nên treo dọc hay đặt ngang? So sánh hai cách lắp theo loại hàng và cách xếp, kèm bảng chọn dòng sản phẩm và checklist lắp đặt.
Cơ chế hút ẩm CaCl2 gồm bốn giai đoạn, từ hạt rắn tới gel giữ nước. Hiểu đúng để chọn dạng, lắp đặt và bảo quản hạt hút ẩm container đúng cách.
Bốn kiểu hư hỏng do ẩm trên hàng xuất khẩu: rỉ, mốc, bong nhãn, vón cục. Dấu hiệu nhận diện, ngưỡng độ ẩm tương đối và cách phòng trước khi đóng container.
Hàng xuất khẩu bị mốc do ba điều kiện hội tụ. Nắm ngưỡng độ ẩm tương đối theo từng mặt hàng và ba việc cần làm để chặn mốc trước khi đóng container.
Thùng carton hút ẩm làm sụt sức chịu tải, bong keo và lây ẩm trở lại hàng. Nhận diện nguồn ẩm, cách đo và cách chặn ẩm trước khi đóng container.
Độ ẩm pallet gỗ trên 30% biến pallet thành nguồn nước ẩn trong container. Ngưỡng an toàn, cách đo tại kho và cách bù bằng hạt hút ẩm khi đóng hàng.
Độ ẩm cân bằng quyết định độ ẩm tương đối trong container và rủi ro mốc. Cách đọc ngưỡng RH theo từng mặt hàng và tính lượng hạt hút ẩm cần dùng.
Nguồn ẩm trong container đóng kín phần lớn đến từ chính lô hàng: pallet gỗ, thùng carton, hàng hóa hút ẩm. Cách truy nguồn, đo và chặn trước khi xếp hàng.