Nguồn ẩm trong container: vì sao hàng vẫn bị ẩm

Một container khô, kín, không rò nước mưa, cửa đóng kẹp chì suốt hành trình, vậy mà mở ra hàng vẫn mốc hoặc rỉ. Tình huống này phổ biến đến mức nhiều doanh nghiệp xuất khẩu nghĩ rằng vỏ container bị lỗi. Thực tế thì ngược lại: phần lớn nguồn ẩm trong container đã nằm sẵn bên trong khi cửa đóng lại, và chúng đi theo hàng chứ không lọt từ ngoài vào.

Hiểu đúng nguồn ẩm quyết định cách xử lý: nếu nước đến từ bên ngoài thì việc cần làm là bịt kín, còn nếu nước đã ở bên trong thì bịt kín chỉ giữ nó lại lâu hơn.

Container đóng kín tạo ra một vi khí hậu riêng

Bộ quy tắc CTU Code (IMO/ILO/UNECE) gọi điều kiện không khí bên trong một đơn vị vận tải đã đóng kín là crypto climate — vi khí hậu kín. Đặc điểm của nó: độ ẩm tương đối bên trong phụ thuộc vào hàm lượng nước của hàng hóa và nhiệt độ môi trường, chứ không phụ thuộc vào độ ẩm ngoài trời nữa.

Nói cách khác, ngay khi cửa đóng, lượng nước trong container trở thành một con số gần như cố định. Nhiệt độ dọc hành trình thay đổi liên tục, nhưng lượng nước không mất đi đâu. Nó chỉ di chuyển giữa ba trạng thái: hơi nước trong không khí, nước hấp thụ trong vật liệu, và nước ngưng tụ thành giọt trên bề mặt lạnh. Hàng bị ẩm trong một thùng kín hoàn toàn vì nước không cần vào thêm, nó chỉ cần chuyển chỗ.

Bốn nguồn ẩm trong container cần truy

1. Pallet gỗ và vật liệu chèn lót

Đây là nguồn bị bỏ qua nhiều nhất và thường cũng là nguồn lớn nhất. Gỗ tươi chứa lượng nước nặng xấp xỉ khối lượng gỗ khô, hoặc hơn. Theo Virginia Tech Center for Unit Load Design, pallet gỗ cứng kích thước 48 x 40 inch còn tươi có thể giữ ba đến bốn gallon nước, tức khoảng 11 đến 15 lít cho mỗi pallet. Pallet gỗ tươi có độ ẩm gỗ (moisture content) trong khoảng 50 đến 100%, trong khi pallet sấy lò chỉ còn khoảng 19%.

Nhân con số đó với hai mươi pallet trong một container 40 feet thì vấn đề đã rõ. Khuyến nghị thực hành là quy định độ ẩm gỗ tối đa 15% cho pallet dùng trong container; ở mức 20% vẫn còn đủ nước gây hại. Pallet tái chế lưu kho khô thường ổn định quanh 12%, nhiều trường hợp an toàn hơn pallet mới mua gấp.

Lưu ý về thời gian: phơi tự nhiên gỗ cứng xuống dưới 20% mất một đến ba tháng nếu không sấy cưỡng bức. Không có cách chữa cháy nào trong hai ngày trước khi đóng hàng.

2. Thùng carton và bao bì giấy

Giấy và carton hấp thụ hoặc nhả nước cho tới khi cân bằng với không khí xung quanh. Thùng carton lưu trong kho không kiểm soát ẩm vào mùa mưa sẽ ngậm nước đáng kể, và lượng nước đó đi vào container cùng với hàng.

Hậu quả không chỉ là nước nhả ra: carton ẩm mất độ bền nén, gây sập chồng pallet, bong nhãn và nhòe mực in — những khiếu nại hay bị quy sai cho nhà sản xuất thùng.

3. Bản thân hàng hóa

Hàng hữu cơ đều hút ẩm: cà phê, hạt điều, gạo, chè, gỗ, dệt may, da, mây tre. Mỗi mặt hàng có một độ ẩm cân bằng theo điều kiện bảo quản trước khi đóng, và nhả nước khi vi khí hậu trong container khô hơn trạng thái cân bằng đó.

Hàng vô cơ như kim loại và nhựa không góp nước, nhưng vẫn hư hỏng khi nước từ nguồn khác ngưng tụ lên bề mặt. Thép tấm xếp trên pallet gỗ tươi là trường hợp kinh điển: hàng không mang nước, pallet mang.

4. Không khí ẩm lọt vào lúc xếp hàng

Đóng hàng giữa trưa mùa mưa khóa lại một khối không khí nóng và ẩm. Đây là nguồn nhỏ nhất trong bốn nguồn, nhưng là nguồn duy nhất giảm được chỉ bằng cách đổi lịch làm việc.

Nguồn ẩmCách kiểm tra trước khi đóngCách giảm
Pallet, kiện gỗ, thanh chènMáy đo độ ẩm gỗ dạng kim, đo 3-5 điểm mỗi palletĐặt ngưỡng nghiệm thu tối đa 15%; từ chối lô vượt ngưỡng
Thùng carton, bao giấyCân mẫu chuẩn, so sánh khối lượng theo mùa; quan sát độ mềm góc thùngLưu carton trong khu có kiểm soát ẩm; không xếp sát tường và sàn
Hàng hóaĐo độ ẩm hàng theo phương pháp của ngành, lấy mẫu theo lôSấy hoặc ổn định hàng đạt độ ẩm mục tiêu trước khi đóng gói
Không khí lúc xếp hàngGhi nhiệt độ và độ ẩm tại cửa container lúc đóngĐóng hàng sáng sớm; không mở cửa chờ lâu giữa các đợt xếp
Vỏ containerSoi sàn gỗ, mối hàn, gioăng cửa, vết sáng xuyên quaĐổi vỏ; không nhận container sàn ướt hoặc có vết nước cũ

Ngưỡng độ ẩm cần chặn

CTU Code nêu hai ngưỡng làm mốc tham chiếu khi đánh giá rủi ro:

  • Độ ẩm tương đối từ 40% trở lên làm tăng rủi ro ăn mòn với kim loại chứa sắt.
  • Độ ẩm tương đối từ 75% trở lên làm tăng rủi ro nấm mốc trên vật liệu hữu cơ như thực phẩm, dệt may và gỗ.

Hai ngưỡng cách nhau rất xa, nên mục tiêu kiểm soát ẩm phải theo mặt hàng: dệt may giữ dưới 75% là đủ an toàn về mốc, còn chi tiết cơ khí cần mục tiêu thấp hơn nhiều. Đặt chung một mục tiêu cho mọi lô là tiêu tiền sai chỗ.

Vì sao thông gió không phải giải pháp mặc định

Container thông gió có chỗ dùng, chủ yếu cho nông sản cần trao đổi khí. Nhưng thông gió chỉ hữu ích khi không khí ngoài trời khô hơn không khí bên trong — điều thường không đúng ở chặng đầu từ cảng Việt Nam, và không đúng khi container nằm chờ trong hầm tàu.

Trình tự xử lý đúng: giảm nguồn trước, hút ẩm sau

Chất hút ẩm gốc canxi clorua giữ nước đã có trong vi khí hậu kín, ngăn nó ngưng tụ thành giọt rơi xuống hàng. Đó là lớp bảo vệ cần thiết, nhưng nó hoạt động trên lượng nước mà bạn đã nạp vào container. Nếu lượng đó quá lớn vì pallet tươi và carton ẩm, chi phí hút ẩm tăng lên mà rủi ro vẫn còn.

Thứ tự hợp lý:

  • Loại nguồn ẩm lớn: đặt ngưỡng độ ẩm gỗ cho pallet và kiện gỗ, có máy đo và có quyền từ chối lô.
  • Ổn định bao bì: đưa carton và bao giấy về điều kiện kho khô trước khi dùng.
  • Đạt độ ẩm mục tiêu cho hàng trước khi đóng gói, không trông chờ hút ẩm bù vào.
  • Kiểm tra vỏ container rỗng: sàn, gioăng, mối hàn, vết nước cũ.
  • Bố trí chất hút ẩm theo khối lượng hàng, thời gian trên biển và vùng khí hậu đi qua, tham khảo cách tính lượng hạt hút ẩm cho container.
  • Gắn data logger nhiệt độ và độ ẩm cho các lô có giá trị cao để có dữ liệu khi cần xử lý khiếu nại.

Nếu hàng vẫn ẩm sau khi làm đủ các bước trên, dữ liệu logger sẽ cho biết vấn đề nằm ở cơ chế nào — xem thêm phân biệt cargo sweat và container sweat và cách đọc điểm sương và độ ẩm tương đối để khoanh vùng nguyên nhân.

Container đóng kín không bảo vệ hàng khỏi ẩm; nó khóa lượng nước đã có bên trong lại cùng với hàng. Truy đủ bốn nguồn rồi mới tính tới hút ẩm là cách giảm rủi ro mà không đội chi phí.

NH Group Việt Nam cung cấp chất hút ẩm container và các giải pháp hút ẩm Absortech cho hàng xuất khẩu đường biển. Gửi thông tin mặt hàng, tuyến vận chuyển và thời gian hành trình qua trang liên hệ để nhận tư vấn và báo giá.

Nguồn tham khảo

Viết một bình luận

0901.86.96.99
0901.86.96.99