Chất Tẩy Rửa và Vệ Sinh Công Nghiệp
Bề mặt kim loại sạch là điều kiện bắt buộc để mọi lớp bảo vệ phía sau phát huy tác dụng. Dầu cũ, mạt gia công hay vết rỉ còn sót lại đều làm giảm hiệu quả của bản thân lớp phủ chống rỉ. Danh mục này gồm các chất tẩy rửa, tẩy rỉ và vệ sinh công nghiệp từ ZERUST®/EXCOR® và PETROFER, cùng hoá chất cơ bản dạng amin dùng trong pha chế.
Các dòng sản phẩm chính
- ZERUST® AxxaClean™ 2048 – nước tẩy rỉ sét đa năng, an toàn cho người thao tác, dùng được trên nhiều loại kim loại.
- ZERUST® AxxaClean™ 3048 – phiên bản tẩy rỉ công nghiệp mạnh hơn cho lớp rỉ dày hoặc chi tiết để lâu.
- ZERUST® AxxaWash™ NW-10C và NW-12C – dung dịch tẩy rửa gốc nước có chứa chất ức chế ăn mòn, vừa làm sạch vừa để lại lớp bảo vệ tạm thời sau khi rửa.
- Chất tẩy rửa công nghiệp PETROFER – dòng tẩy dầu mỡ cho bể rửa, máy rửa áp lực và rửa siêu âm.
- Monoethanolamine (MEA) – CAS 141-43-5 và Diethanolamine (DEA) – CAS 111-42-2 – hoá chất cơ bản dùng trong pha chế chất tẩy rửa, dung dịch gia công và xử lý khí.
Tẩy rửa hay tẩy rỉ — chọn đúng nhóm
Hai việc này khác nhau. Tẩy rửa loại bỏ dầu mỡ, mạt và bụi bám trên bề mặt — dùng nhóm AxxaWash™ hoặc chất tẩy dầu PETROFER. Tẩy rỉ xử lý lớp oxit đã hình thành trên kim loại — dùng nhóm AxxaClean™. Với chi tiết vừa có dầu vừa có rỉ, quy trình chuẩn là tẩy dầu trước rồi mới tẩy rỉ, vì lớp dầu ngăn dung dịch tẩy rỉ tiếp xúc được bề mặt.
Bước tiếp theo sau khi làm sạch
Kim loại vừa được tẩy sạch rất dễ rỉ trở lại, đôi khi chỉ sau vài giờ trong điều kiện ẩm của Việt Nam. Vì vậy bước làm sạch nên gắn liền với bước bảo vệ: đóng gói ngay bằng bao bì chống rỉ VCI, hoặc phủ dầu chống rỉ khô nhanh. Xem tổng quan công nghệ chống rỉ VCI để hình dung toàn bộ quy trình.
Cần bảng dữ liệu an toàn (MSDS) hoặc mẫu thử? Gọi 0901.86.96.99 hoặc liên hệ qua trang Liên hệ.
Nguyên liệu ethanolamine cho công thức tẩy rửa
Nhiều nhà máy tự pha chế dung dịch tẩy rửa thay vì mua thành phẩm. Hai nguyên liệu nền phổ biến nhất là Monoethanolamine (MEA) – CAS 141-43-5 và Diethanolamine (DEA) – CAS 111-42-2, đóng phuy 215 kg và IBC 1.000 kg.
Nếu bạn đang cân nhắc dùng loại nào, bốn bài kỹ thuật dưới đây trả lời trực tiếp các câu hỏi hay gặp nhất:
- Ethanolamine là gì? Phân biệt MEA, DEA và TEA — so sánh tính kiềm, độ bay hơi và ăn mòn.
- MEA hay DEA cho công thức tẩy rửa công nghiệp? — chọn theo loại vết bẩn và vật liệu bề mặt.
- Monoethanolamine (MEA) là gì? — tính chất, ứng dụng và lưu ý sử dụng.
- Kiểm soát pH dung dịch tẩy rửa gia công kim loại — vì sao pH trôi làm bể nhanh hỏng.
An toàn là phần không được bỏ qua khi thao tác với amine: xem lưu ý an toàn và bảo quản MEA và với DEA.
Hướng dẫn pha chế và vận hành bể
Năm bài kỹ thuật dưới đây dành cho nhà máy tự pha dung dịch hoặc đang gặp vấn đề với bể tẩy rửa:
- Công thức pha dung dịch tẩy dầu mỡ kim loại — năm nhóm thành phần, tỷ lệ MEA và thứ tự pha.
- MEA hay NaOH để tẩy dầu mỡ kim loại? — hai cơ chế khác nhau, chọn theo loại dầu và vật liệu.
- Bể tẩy rửa bốc mùi và nhanh hỏng — bốn nguyên nhân gốc và quy trình bảo dưỡng.
- Amine và kiềm ăn mòn nhôm, hợp kim màu — ngưỡng an toàn và cách thử trước khi chạy sản xuất.
- Hóa chất cho bể rửa siêu âm chi tiết kim loại — vì sao không dùng được chất tẩy rửa thông thường.
Hiển thị tất cả 6 kết quả
-

Chất tẩy rỉ sét công nghiệp Zerust® AxxaWash™ NW-10C
Đọc tiếp -

Chất tẩy rỉ sét công nghiệp Zerust® AxxaWash™ NW-12C
Đọc tiếp -

Diethanolamine (DEA) – CAS 111-42-2
Đọc tiếp -

Monoethanolamine (MEA) – CAS 141-43-5
Đọc tiếp -

Tẩy Rỉ Công Nghiệp ZERUST® AxxaClean™ 3048
Đọc tiếp -

ZERUST®/EXCOR® AxxaClean™ 2048: Nước tẩy rỉ sét an toàn, đa năng và hiệu quả
Đọc tiếp





